Đan Mạch U17 (Nữ)
Đan Mạch
Đan Mạch U17 (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
05/03/26
12:00
Đức U17 (Nữ)
Đan Mạch U17 (Nữ)
1
1
TTG
02/03/26
07:00
Đan Mạch U17 (Nữ)
Đội tuyển U17 Ireland (Nữ)
1
0
TTG
27/02/26
12:00
Đan Mạch U17 (Nữ)
Thụy Điển U17 (Nữ)
3
2
TTG
28/10/25
07:00
Đan Mạch U17 (Nữ)
Đội tuyển U17 nữ Na Uy
3
0
TTG
25/10/25
05:00
Đan Mạch U17 (Nữ)
Belarus U17 (Nữ)
5
0
TTG
22/10/25
08:00
Serbia U17 (Nữ)
Đan Mạch U17 (Nữ)
0
3
TTG
23/03/25
10:00
Kosovo U17 (Nữ)
Đan Mạch U17 (Nữ)
0
7
TTG
20/03/25
07:00
Đức U17 (Nữ)
Đan Mạch U17 (Nữ)
0
1
TTG
17/03/25
11:00
Đan Mạch U17 (Nữ)
Đội U17 (Nữ) Áo
0
4
TTG
20/11/24
05:00
Đội tuyển U17 Ireland (Nữ)
Đan Mạch U17 (Nữ)
2
3
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
4
0
0
12:2
+10
12
3.00
Phong độ sân khách
2
1
1
0
4:1
+3
4
2.00
Phong độ tổng thể
6
5
1
0
16:3
+13
16
2.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
0
0
3:1
+2
6
1.50
Phong độ sân khách
2
0
0
1
0:1
-1
0
0.00
Phong độ tổng thể
6
2
0
1
3:2
+1
6
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
2
0
1:1
0
2
0.50
Phong độ sân khách
2
1
0
0
1:0
+1
3
1.50
Phong độ tổng thể
6
1
2
0
2:1
+1
5
0.83
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.67
3.00
2.00
Phút / bàn thắng ghi
34
30
45
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
67%
75%
50%
Trên 2.5
67%
75%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
25%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.75
0
Ghi bàn trong 1H
34%
50%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
50%
100%
1H Bàn thắng ghi
3
3
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.33
0.25
0.50
Ghi bàn trong 2H
34%
25%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
67%
75%
50%
2H Bàn thắng ghi
2
1
1
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.50
0.50
0.50
Phút / bàn thủng lưới
180’
180’
180’
Giữ sạch lưới %
67%
75%
50%
Trên 0.5
34%
25%
50%
Trên 1.5
17%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.33
0.25
0.50
Giữ sạch lưới 1H
4%
3%
1%
1h goals conceded
2
1
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.17
0.25
0
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
2H Bàn thua
1
1
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.17
3.50
2.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
84%
75%
100%
Trên 2.5
67%
75%
50%
Trên 3.5
34%
50%
0%
Trên 4.5
34%
50%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
17%
25%
0%
Dưới 2.5
34%
25%
50%
Dưới 3.5
67%
50%
100%
Dưới 4.5
67%
50%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.83
1.00
0.50
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 1H
17%
25%
0%
Trên 2.5 1H
17%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 1H
84%
75%
100%
Dưới 2.5 1H
84%
75%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Trên 0.5 2H
34%
25%
50%
Trên 1.5 2H
17%
25%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
67%
75%
50%
Dưới 1.5 2H
84%
75%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
34%
25%
50%
CDG cả hai hiệp
17%
25%
0%
CDG và thắng
17%
25%
0%
CDG và hòa
17%
0%
50%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
17%
25%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
17%
25%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
17%
25%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
17%
25%
0%
CDG 2H
17%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
17%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
84%
75%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
84%
100%
50%
-1.5
50%
50%
50%
-2.5
50%
50%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
84%
100%
50%
-0.5
34%
50%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
17%
0%
50%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Đan Mạch U17 (Nữ) Bàn
| # | Hình thức U17 European Championship, Women 2026, RD1 Q, Gr. A7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:0 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:5 | 2 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:12 | -10 | 1 |
- Main round
- Relegation
| # | Hình thức U17 European Championship, Women 2026, RD2 Q. Gr. A1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 2 | 7 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:5 | 1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 |
- Qualified
- Relegation